Skip Ribbon Commands
Skip to main content

Tỷ giá hối đoái

Bảng tỷ giá USD và Ngoại tệ G7
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
USD 22.675 22.685 22.747 22.757
AUD 17.609 17.659 17.865 17.965
CAD 17.844 17.894 18.101 18.201
CHF 22.923 22.973 23.184 23.284
EUR 26.615 26.665 26.877 26.977
GBP 29.807 29.857 30.071 30.171
JPY 198,58 199,08 201,15 201,65
SGD 16.534 16.584 16.791 16.891

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Bảng tỷ giá Ngoại tệ khác
Ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán chuyển khoản Bán tiền mặt
THB 664 705 715
LAK 2,7136 2,7637
KHR 5,5928 5,6612
HKD 2.811 2.962
NZD 15.728 15.938
SEK 2.704 2.961
CNY 3.330 3.532
KRW 19,77 20,98
NOK 2.831 2.990
TWD 726 801
PHP 433 462
MYR 5.352 5.663
DKK 3.520 3.794

Đơn vị tính: VND/1 Nguyên tệ

Sacombank không mua/bán ngoại tệ tiền mặt đối với những ngoại tệ không yết giá mua/bán tiền mặt trên Bảng tỷ giá

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)

Tỷ giá vàng

Vàng Mua Bán
XAU 3.635.000 3.650.000
XBJ 3.400.000 3.500.000

Đơn vị tính: VND/1 Chỉ

(Tỷ giá chỉ mang tính chất tham khảo)